assentient
/ə'senʃiənt/
tính từ
- bằng lòng, đồng ý, tán thành
danh từ
- người bằng lòng, người đồng ý, người tán thành
Định nghĩa tiếng Anh
s. expressing agreement or consent
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. expressing agreement or consent
Đang tải...