Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29455

assertively

//

* phó từ
  • quả quyết, quyết đoán
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an assertive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...