Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assertively

/ə'sə:tivli/ phổ biến #29455
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assertively

//

* phó từ
  • quả quyết, quyết đoán
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an assertive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...