Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17462

assertiveness

//

* danh từ
  • sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. aggressive self-assurance; given to making bold assertions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...