Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assess frameworks

/əˈsɛs ˈfreɪmˌwɜːrks/

Nghĩa thường dùng

đánh giá các cấu trúc hoặc hệ thống tư duy cụm từ

“Philosophers assess frameworks to understand ideas better.”Các nhà triết học đánh giá các khuôn khổ để hiểu các ý tưởng tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...