Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assess language comprehension

Nghĩa thường dùng

đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ. cụm từ

“Teachers often assess language comprehension through tests.”Giáo viên thường đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...