Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assessorial

//

  • xem assessor
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an assessor, or to a court of\n assessors.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...