Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assessorial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assessorial

//

  • xem assessor
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an assessor, or to a court of assessors.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...