Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asset allocation

/ˈæs.et ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

phân bổ tài sản danh từ

“Proper asset allocation reduces portfolio risk over time.”Phân bổ tài sản đúng đắn giảm rủi ro danh mục theo thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...