Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assets

/'æsets/

Nghĩa thường dùng

tài sản danh từ

“The company has many assets.”Công ty có nhiều tài sản.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assets

//

  • (toán kinh tế) tài sản; tiền có
  • fixed a. tài sản cố định
  • personal a. động sản
  • real a.bất động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything of material value or usefulness that is owned by a person or company

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...