Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assets

//

  • (toán kinh tế) tài sản; tiền có
  • fixed a. tài sản cố định
  • personal a. động sản
  • real a.bất động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything of material value or usefulness that is owned by a person or company

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...