Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asseverate

/ə'sevəreit/

ngoại động từ

  • long trọng xác nhận, quả quyết, đoan chắc
Định nghĩa tiếng Anh

v state categorically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...