asseverate
/ə'sevəreit/
Biến thể từ
asseverating hiện tại phân từ
asseverated quá khứ
asseverates ngôi 3 số ít
asseverated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asseverate
/ə'sevəreit/
ngoại động từ
- long trọng xác nhận, quả quyết, đoan chắc
Định nghĩa tiếng Anh
v state categorically