Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asseveration

/ə,sevə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asseveration

/ə,sevə'reiʃn/

danh từ

  • sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...