Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assiduity

/,æsi'dju:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assiduity

/,æsi'dju:iti/

danh từ

  • tính siêng năng, tính chuyên cần
  • (số nhiều) sự chăm sóc ân cần; sự luôn luôn chiều chuộng vồn vã
Định nghĩa tiếng Anh

n. great and constant diligence and attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...