assiduously
/ə'sidʒuəsli/ phổ biến #21665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assiduously
//
* phó từ- siêng năng, cần mẫn
Định nghĩa tiếng Anh
r. with care and persistence
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with care and persistence
Đang tải...