Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assiduousness

/ə'sidjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assiduousness

/ə'sidjuəsnis/

danh từ

  • tính siêng năng, tính chuyên cần
Định nghĩa tiếng Anh

n. great and constant diligence and attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...