Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assignability

//

  • xem assign
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being assignable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...