Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30446

assignation

/,æsig'neiʃn/

danh từ

  • sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...)
  • sự chia phần
  • (pháp lý) sự nhượng lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật
Biến thể từ assignations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secret rendezvous (especially between lovers)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...