Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assigning tasks /əˈsaɪnɪŋ ˈtæsks/

cụm từ

  • giao việc, phân công nhiệm vụ
    • assigning tasks to team members: giao việc cho các thành viên trong nhóm
    • responsible for assigning tasks: chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ
    • the process of assigning tasks: quá trình giao việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...