Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assignment operator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assignment operator

//

  • (Tech) toán tử gán, toán tử chỉ định

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...