Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assignment operator

//

  • (Tech) toán tử gán, toán tử chỉ định

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...