Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assimilability

/ə,similə'biliti/

danh từ

  • tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • tính có thể đồng hoá
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being assimilable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...