Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assistant manager

danh từ

  • trợ lý giám đốc
    • assistant manager position: vị trí trợ lý giám đốc
    • work as an assistant manager: làm việc với tư cách trợ lý giám đốc
    • assistant manager of the store: trợ lý giám đốc cửa hàng
  • phó giám đốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...