associable
/ə'souʃjəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
associable
/ə'souʃjəbl/
tính từ
- có thể liên tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being associated
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. capable of being associated
Đang tải...