Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

associator

/ә'sәuʃieitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

associator

//

  • (đại số) cái liên hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. An associate; a confederate or partner in any scheme.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...