assoil
/ə'sɔil/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tôi
- chuộc (tội)
Biến thể từ
assoiling hiện tại phân từ
assoiled quá khứ
assoils ngôi 3 số ít
assoiled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v pronounce not guilty of criminal charges