Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assoil

/ə'sɔil/

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, xá tôi
  • chuộc (tội)
Định nghĩa tiếng Anh

v pronounce not guilty of criminal charges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...