Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38977

assonance

/'æsənəns/

danh từ

  • sự trùng âm (giữa hai vần)
  • (thơ ca) vần ép
  • sự tương ứng một phần
Biến thể từ assonances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the repetition of similar vowels in the stressed syllables of successive words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...