Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8790

assortment

/ə'sɔ:tmənt/

danh từ

  • sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại
  • mặt hàng sắp xếp thành loại
  • sự làm cho hợp nhau
Biến thể từ assortments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection containing a variety of sorts of things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...