Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asst

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asst

//

* (viết tắt)
  • phó ((assistant))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...