Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assumable

/ә'sju:mәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assumable

//

  • xem assume
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be assumed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...