Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assumably

//

  • xem assume
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of assumption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...