Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assumably

/ә'sju:mәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assumably

//

  • xem assume
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of assumption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...