Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assure compliance

/əˈʃʊr kəmˈplaɪəns/

Nghĩa thường dùng

đảm bảo tuân thủ cụm từ

“Engineers assure compliance with safety standards.”Kỹ sư đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...