Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assure quality

/əˈʃʊr ˈkwɒlɪti/

Nghĩa thường dùng

đảm bảo chất lượng cụm từ

“We need to assure quality in every step of production.”Chúng ta cần đảm bảo chất lượng ở mọi bước sản xuất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...