Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assuredness

/ə'ʃuədnis/

danh từ

  • sự chắc chắn, sự nhất định
  • sự tự tin
  • sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n great coolness and composure under strain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...