Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assuredness

/ə'ʃuədnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assuredness

/ə'ʃuədnis/

danh từ

  • sự chắc chắn, sự nhất định
  • sự tự tin
  • sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n great coolness and composure under strain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...