assurgency
/ə'sə:dʒənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assurgency
//
- xem assurgent
Định nghĩa tiếng Anh
n. Act of rising.
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Act of rising.
Đang tải...