Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assurgent

/ə'sə:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assurgent

/ə'sə:dʤənt/

tính từ

  • lên
  • (thực vật học) mọc xiên lên
  • có tính chất xâm lược
Định nghĩa tiếng Anh

s. rising from the sea s. growing or extending upward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...