Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assurgent

/ə'sə:dʤənt/

tính từ

  • lên
  • (thực vật học) mọc xiên lên
  • có tính chất xâm lược
Định nghĩa tiếng Anh

s. rising from the sea\ns. growing or extending upward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...