assurgent
/ə'sə:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assurgent
/ə'sə:dʤənt/
tính từ
- lên
- (thực vật học) mọc xiên lên
- có tính chất xâm lược
Định nghĩa tiếng Anh
s. rising from the sea s. growing or extending upward