Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astatine

/'æstәti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astatine

//

* danh từ
  • nguyên tố phóng xạ nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly unstable radioactive element (the heaviest of the halogen series); a decay product of uranium and thorium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...