Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astatine

//

* danh từ
  • nguyên tố phóng xạ nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a highly unstable radioactive element (the heaviest of the halogen series); a decay product of uranium and thorium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...