Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asteriatid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asteriatid

//

* tính từ
  • có hình sao (ngọc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...