Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asterismal

/,æstə'rizməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asterismal

//

  • xem asterism
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to asterisms or constellations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...