Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asterismal

//

  • xem asterism
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to asterisms or constellations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...