Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asternal

/əs'tə:nəl/

tính từ

  • (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
  • không có xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

s not connected to the sternum or breastbone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...