Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asthenopia

/,æsθi'nәupiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asthenopia

//

* danh từ
  • (y học) thị lực suy nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n a tiredness of the eyes caused by prolonged close work by a person with an uncorrected vision problem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...