Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asthenopia

//

* danh từ
  • (y học) thị lực suy nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n a tiredness of the eyes caused by prolonged close work by a person with an uncorrected vision problem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...