Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astigmatic lens

//

  • (Tech) thấu kính loạn thị [TN], thấu kính tán hình [ĐL]

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...