Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42230

astir

/ə'stə:/

tính từ & phó từ

  • hoạt động
  • trở dậy
    • to be early astir: trở dậy sớm
  • xôn xao, xao động
    • the whole town was astir with the news: cả thành phố xôn xao về cái tin đó
Định nghĩa tiếng Anh

s. out of bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...