Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astomatous

/ə'stɔmətəs/

tính từ

  • (động vật học) không có miệng, không có mồm
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no mouth or mouthlike opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...