Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astomatous

/ə'stɔmətəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astomatous

/ə'stɔmətəs/

tính từ

  • (động vật học) không có miệng, không có mồm
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no mouth or mouthlike opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...