Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astraddle

/ə'strædl/

phó từ & tính từ

  • đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên
Định nghĩa tiếng Anh

r with one leg on each side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...