Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astraddle

/ə'strædl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astraddle

/ə'strædl/

phó từ & tính từ

  • đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên
Định nghĩa tiếng Anh

r with one leg on each side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...