Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44261

astragalus

/əs'trægələs/

danh từ

  • (giải phẫu) xương xên
  • (thực vật học) cây đậu ván dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. large genus of annual or perennial herbs or shrubs of north temperate regions; largest genus in the family Leguminosae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...