Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrakhan

/,æstrə'kæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrakhan

/,æstrə'kæn/

danh từ

  • bộ da lông cừu caracun
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fur of young lambs n. a city in southwestern Russia on the delta of the Volga River

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...