Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astrakhan

/,æstrə'kæn/

danh từ

  • bộ da lông cừu caracun
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fur of young lambs\nn. a city in southwestern Russia on the delta of the Volga River

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...