Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astrictive

/ə'striktiv/

tính từ

  • làm co
  • (y học) làm se, làm săn da
Định nghĩa tiếng Anh

a. Binding; astringent.\nn. An astringent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...