Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18308

astride

/ə'straid/

phó từ & tính từ

  • cưỡi lên, ngồi như cưỡi ngựa
    • to ride astride a horse: cưỡi ngựa
  • đứng dạng chân

giới từ

  • (: of) cưỡi lên

thành ngữ

  1. astride of the road
    • (quân sự) đóng chắn ngang đường
Định nghĩa tiếng Anh

r. with one leg on each side\nr. with the legs stretched far apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...