Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #30090

astringent

/əs'trindʤənt/

tính từ

  • (y học) làm se
  • chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ

danh từ

  • (y học) chất làm se
Biến thể từ astringents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that causes contraction of body tissues and canals\na. tending to draw together or constrict soft organic tissue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...