Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astrobotany

/'æstrə'bɔtəni/

danh từ

  • thực vật học vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...