Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrogeology

/'æstrədʤi'ɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrogeology

/'æstrədʤi'ɔlədʤi/

danh từ

  • địa chất học vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...