Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

astroid

//

  • đường hình sao
  • oblique a. đường hình sao xiên
  • projective a. đường hình sao xạ ảnh
  • regular a. đường hình sao đều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...