Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrological

/,æstrə'lɔdʤik/ phổ biến #26252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrological

/,æstrə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thuật chiêm tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or concerned with astrology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...